Thép cọc cừ
Cọc cừ Larsen, cừ U, cừ Z, cừ phẳng mới và loại 2 cho tường vây, kè, hố móng và công trình thủy.
Larsen · Cừ U · Cừ Z · Cừ phẳng
Thép cọc cừ tại Đà Nẵng
Cọc cừ thép là thanh thép hình có mép khớp nối, đóng liền nhau xuống đất để tạo thành một bức tường thép liên tục. Tường đó vừa chắn đất vừa chắn nước, nên cọc cừ là vật tư chính của tường vây hố móng, kè sông, kè biển, bến cảng, mố cầu và các công trình thủy.
Phân loại theo hình dạng tiết diện. Cừ Larsen là loại quen thuộc nhất ở Việt Nam, tiết diện chữ U với khớp nối ở hai mép, chịu uốn tốt và đóng rút lại được nhiều lần. Cừ U và cừ Z khác nhau ở vị trí khớp nối so với trục trung hòa, kéo theo mô men kháng uốn khác nhau khi ghép tường. Cừ phẳng dùng cho tường khép kín chịu kéo vòng, ví dụ ô vây tròn.
Tiêu chuẩn tham chiếu phổ biến là JIS A5528 cho cọc cừ thép cán nóng và EN 10248 cho cọc cừ thép châu Âu. Bên cạnh hàng mới, thị trường cọc cừ còn có hàng loại 2 — cừ đã qua sử dụng, còn đủ tiết diện và khớp nối — thường dùng cho hạng mục tạm như vây hố móng thi công rồi rút lên.
Cọc cừ là mặt hàng nặng và dài, phải có thiết bị nâng hạ đúng cách. Tấn Quốc có cầu trục 35 tấn tại nhà máy và kho, đội xe đầu kéo và xe cẩu tự hành của chính công ty, giao tới chân công trình trong phạm vi 20 tỉnh thành từ Thanh Hóa tới Đồng Nai và nhận đơn từ mọi tỉnh thành trên cả nước.
Sản phẩm trong nhóm Thép cọc cừ
Bấm vào từng sản phẩm để xem bảng quy cách chi tiết và tiêu chuẩn áp dụng.
Hình ảnh thực tế
Ảnh chụp tại hệ thống kho và xưởng gia công của Thép Tấn Quốc – KCN Hòa Khánh, Đà Nẵng.
Quy cách
Bảng quy cách nhóm Thép cọc cừ
Tổng hợp từ bảng quy cách của từng sản phẩm trong nhóm. Quy cách khác nhập theo đơn đặt hàng — liên hệ để xác nhận tồn kho và giá hiện tại.
| Sản phẩm | Chiều dài | Mác thép | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| Cọc cừ | 6 · 9 · 12 · 15 · 18 m · cắt theo yêu cầu | SY295 · SY390 · S355GP · Q345B | Hàng mới · Loại 2 đã qua sử dụng (kiểm tra thẳng, khóa) |
Giải đáp
Câu hỏi về thép cọc cừ
Báo giá & đặt hàng
Cừ Larsen, cừ U và cừ Z chọn loại nào?
Chọn theo mô men kháng uốn mà thiết kế yêu cầu và theo việc tường có cần khép kín hay không. Cừ Larsen và cừ U là lựa chọn phổ thông cho tường vây và kè. Cừ Z cho mô men kháng uốn cao hơn trên cùng khối lượng thép nhờ khớp nối nằm ngoài trục trung hòa. Cừ phẳng dùng cho tường khép kín chịu kéo vòng. Gửi yêu cầu thiết kế cho phòng kinh doanh để được tư vấn quy cách cụ thể.
Cọc cừ loại 2 là gì, dùng được cho hạng mục nào?
Là cọc cừ đã qua sử dụng, còn đủ tiết diện và khớp nối để đóng rút tiếp. Thường dùng cho hạng mục tạm như vây hố móng trong thi công, sau đó rút lên. Với kết cấu vĩnh cửu thì nên dùng hàng mới.
Giao hàng
Cọc cừ dài và nặng thì giao hàng thế nào?
Công ty dùng đội xe đầu kéo và xe cẩu tự hành của chính mình, giao tới chân công trình. Nhà máy và kho có cầu trục nâng tới 35 tấn để xếp dỡ. Phạm vi giao trực tiếp là 20 tỉnh thành từ Thanh Hóa tới Đồng Nai; đơn ngoài vùng vẫn nhận trên cả nước.
Báo giá 24h
Cần báo giá thép cọc cừ?
Gửi quy cách, khối lượng và địa điểm giao — phòng kinh doanh phản hồi trong 24 giờ làm việc. Đơn gia công theo bản vẽ được bộ phận kỹ thuật kiểm tra trước khi báo giá.