Mác thép tấm cho biết giới hạn chảy, giới hạn bền và tiêu chuẩn nhà máy sản xuất theo. Nhưng con số trong tên mác không cùng một đại lượng: 400 của SS400 là giới hạn bền kéo, 345 của Q345B là giới hạn chảy. Đối chiếu 400 với 345 là chọn sai vật liệu — SS400 chảy ở 245 MPa, thấp hơn Q345B gần một phần ba.
Con số trong tên mác là đại lượng gì
- SS400 — JIS G3101. SS là steel structure, 400 là giới hạn bền kéo tối thiểu theo MPa. Giới hạn chảy ghi riêng trong bảng cơ tính: 245 MPa với thép dày đến 16 mm.
- Q235B — GB/T 700-2006; Q345B — GB/T 1591-2008. Chữ Q là khuất phục, tức chảy: số sau chữ Q là giới hạn chảy tối thiểu theo MPa. GB/T 1591-2008 đã bị bãi bỏ và thay bằng GB/T 1591-2018, bản không còn mác Q345 (xem mục nguồn cuối bài); riêng GB/T 700-2006 vẫn còn hiệu lực. Chữ B là cấp độ dai — thử va đập Charpy V ở +20 °C; cấp A miễn thử, cấp C thử ở 0 °C, cấp D ở −20 °C.
- A36 — ASTM A36. Số 36 là giới hạn chảy tối thiểu theo ksi, không phải MPa: 36 ksi bằng 250 MPa.
- S355JR — EN 10025-2. 355 là giới hạn chảy tối thiểu theo MPa với tấm đến 16 mm; JR thử va đập ở +20 °C, J0 ở 0 °C, J2 ở −20 °C.
Bảng tra mác thép tấm
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Chảy min (MPa) | Bền kéo (MPa) | Giãn dài min | Thử va đập |
|---|---|---|---|---|---|
| SS400 | JIS G3101 | 245 | 400 – 510 | 17 % (5 < t ≤ 16 mm) | không yêu cầu |
| Q235B | GB/T 700-2006 | 235 | 370 – 500 | 26 % (t ≤ 40 mm) | 27 J ở +20 °C |
| A36 | ASTM A36 | 250 (36 ksi) | 400 – 550 | 20 % (L₀ = 200 mm) | không yêu cầu |
| Q345B | GB/T 1591-2008 | 345 | 470 – 630 | 21 % | 34 J ở +20 °C |
| S355JR | EN 10025-2 | 355 | 470 – 630 | 22 % | 27 J ở +20 °C |
| SB410 | JIS G3103 | 225 | 410 – 550 | tra theo chiều dày | theo JIS G3103 |
| A516 Gr.70 | ASTM A516 | 260 (38 ksi) | 485 – 620 | 17 % (L₀ = 200 mm) | theo ASTM A516 |
Đơn vị: MPa cho giới hạn chảy và bền kéo, J cho công phá huỷ thử va đập Charpy V, % cho độ giãn dài tương đối sau đứt. Trị số là MỨC TỐI THIỂU theo bảng cơ tính của tiêu chuẩn ở cột hai, ứng với tấm dày đến 16 mm — không phải trị số của lô hàng bạn nhận, trị số đó nằm trong CQ. Cột tiêu chuẩn đã ghi năm ban hành vì trị số đổi theo phiên bản: GB/T 1591 bản 2018 đã thay Q345 bằng Q355B với giãn dài tối thiểu 22 %, và bản 2008 dùng cho dòng Q345B trong bảng này đã bị bãi bỏ.
Giới hạn chảy tụt theo chiều dày
Con số 245 hay 345 MPa chỉ đúng cho tấm mỏng. Tấm càng dày, hạt càng thô, nên tiêu chuẩn hạ giới hạn chảy tối thiểu theo bậc chiều dày.
| Mác thép | t ≤ 16 mm | 16 < t ≤ 40 mm | 40 < t ≤ 63 mm |
|---|---|---|---|
| SS400 | 245 | 235 | 215 |
| Q235B | 235 | 225 | 215 |
| Q345B | 345 | 325 | 295 |
| A36 | 250 | 250 | 250 |
Đơn vị MPa, là giới hạn chảy TỐI THIỂU theo bậc chiều dày, không phải trị số đo được của lô. Nguồn từng dòng: JIS G3101 (SS400, phân cấp theo tiết diện thép), GB/T 700-2006 (Q235B, bậc cuối cho dải 40 – 60 mm), GB/T 1591-2008 (Q345B, hai bậc sau cho dải 16 – 35 và 35 – 50 mm — bản này đã bị bãi bỏ, hợp đồng mới phải chốt theo GB/T 1591-2018 và mác Q355B), ASTM A36.
Hồ sơ kết cấu phải đọc đúng ô. Tấm đế cột dày 50 mm mác SS400 chỉ bảo đảm 215 MPa; lấy 245 MPa là cộng thêm 12 % cường độ mà lô hàng không có nghĩa vụ đạt.
Thành phần hoá học và tính hàn
| Mác thép | C | Si | Mn | P | S |
|---|---|---|---|---|---|
| SS400 | không quy định | không quy định | không quy định | ≤ 0,050 | ≤ 0,050 |
| Q235B | ≤ 0,20 | ≤ 0,35 | ≤ 1,40 | ≤ 0,045 | ≤ 0,045 |
| Q345B | ≤ 0,20 | ≤ 0,50 | ≤ 1,70 | ≤ 0,035 | ≤ 0,035 |
| A36 | ≤ 0,25 | ≤ 0,40 | không quy định với t ≤ 20 mm | ≤ 0,030 | ≤ 0,030 |
Đơn vị % khối lượng, là mức TỐI ĐA cho phép của phân tích mẻ nấu (ladle analysis), không phải phân tích sản phẩm: SS400 theo JIS G3101, Q235B theo GB/T 700-2006, Q345B theo GB/T 1591-2008, A36 theo ASTM A36.
JIS G3101 cho SS400 chỉ khống chế P và S, không khống chế cacbon. Hai lô SS400 đều hợp chuẩn vẫn lệch nhau về cacbon đương lượng, lô cacbon cao dễ nứt vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn tấm dày. Mác cường độ cao càng phải đọc thành phần trong CQ của lô, không đọc tên mác.
Mốc gia nhiệt trước đi theo chiều dày. Bảng nhiệt độ nung trước tối thiểu của AWS D1.1/D1.1M cho nhóm thép có A36 và A572 Gr50, hàn bằng quy trình hydro thấp — đọc đúng nhóm vật liệu, đúng quy trình hàn và đúng phiên bản tiêu chuẩn mà hồ sơ dự án viện dẫn, vì bảng này đổi theo phiên bản: tấm đến 19 mm không cần nung; trên 19 – 38 mm nung 10 °C; trên 38 – 63 mm nung 66 °C; trên 63 mm nung 107 °C.
Khi nào đổi sang Q345B là tiết kiệm
Cùng một lực kéo dọc trục, tiết diện cần thiết tỷ lệ nghịch với giới hạn chảy: đổi 245 MPa của SS400 lấy 345 MPa của Q345B thì tiết diện còn 0,71 lần, bớt khoảng 29 % khối lượng thép — đáng làm ở dầm tổ hợp nhịp lớn, cột tháp, dầm cầu trục nặng.
Ba chỗ đổi mác không được gì:
- Do độ võng quyết định. Mô đun đàn hồi mọi mác đều khoảng 200 GPa, mác cao không làm dầm bớt võng.
- Do mất ổn định quyết định. Lực tới hạn thanh mảnh phụ thuộc mô đun đàn hồi, không phụ thuộc giới hạn chảy.
- Chọn dày theo cấu tạo. Bản mã, vỏ bồn chọn dày theo lỗ bu lông hoặc dự phòng ăn mòn.
Đọc CO và CQ
CO là chứng nhận xuất xứ, không nói gì về cơ tính. CQ mới là căn cứ đối chiếu vật liệu:
- Số mẻ nấu (heat number) — đối chiếu với số dập hoặc tem trên tấm; không khớp thì CQ không thuộc lô đang nhận.
- Tiêu chuẩn kèm mác và năm phát hành — Q345 bản 2008 và Q355 bản 2018 không cùng bảng trị số.
- Kết quả thử kéo và thử va đập — trị số trong bài là mức tối thiểu, CQ ghi số thật của mẻ, ở đúng bậc chiều dày.
- Phân tích hoá học thật — C, Si, Mn, P, S, để tính cacbon đương lượng và chốt quy trình hàn.
Chọn mác theo hạng mục
- Bản mã, tấm đế, sàn thao tác, vỏ thiết bị: SS400, Q235B hoặc A36; bản mã không thấp hơn mác cấu kiện nó nối.
- Dầm nhịp lớn, cột tháp, dầm cầu trục nặng, kết cấu cầu: Q345B, S355JR hoặc A572 Gr50.
- Bồn áp lực, nồi hơi: bắt buộc SB410 theo JIS G3103 hoặc A516 Gr.70 theo ASTM A516.
- Môi trường biển: giữ mác theo cấp tải, chống ăn mòn bằng mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn epoxy.
Mác và dải chiều dày sẵn hàng xem tại thép tấm cán nóng và danh mục thép tấm; mọi lô kèm CO và CQ. Gửi bản vẽ kèm mác yêu cầu — hotline dự án và gia công 0327 865 588.
Nguồn và phiên bản tiêu chuẩn
Mọi trị số cơ tính và thành phần hoá học trong bài là MỨC TỐI THIỂU (hoặc tối đa) mà tiêu chuẩn bắt buộc, không phải trị số của lô hàng cụ thể — trị số thật của lô nằm trong CQ. Số hiệu tiêu chuẩn ghi ngay dưới từng bảng. Liên kết dưới đây trỏ tới hồ sơ tiêu chuẩn trên trang của chính cơ quan tiêu chuẩn; các tiêu chuẩn ASTM, EN và AWS chưa có liên kết vì chưa mở và đọc được trang hồ sơ công khai của chúng.
- JIS G3101 — thép cán dùng cho kết cấu thông thường (mác SS400) — Danh mục JIS chính thức của Uỷ ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JISC). Phiên bản đang có hiệu lực tra tại đây; bài không ghi năm vì chưa đối chiếu được bản in gốc.
- JIS G3103 — thép tấm cacbon và thép molipden dùng cho nồi hơi và bình chịu áp lực (mác SB410)
- GB/T 700-2006 — thép kết cấu cacbon (碳素结构钢, mác Q235B) — Hệ thống tra cứu tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc. Ban hành 01-11-2006, áp dụng từ 01-02-2007, còn hiệu lực.
- GB/T 1591-2008 — thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (mác Q345B) — ĐÃ BÃI BỎ — Ban hành 06-12-2008, nay ghi trạng thái 废止 (bãi bỏ). Bài giữ trị số bản này vì hồ sơ và CQ hàng Q345B trên thị trường còn viện dẫn nó.
- GB/T 1591-2018 — bản thay thế, dùng mác Q355 thay cho Q345 — Ban hành 14-5-2018, áp dụng từ 01-02-2019, còn hiệu lực. Hợp đồng mới nên chốt theo bản này.
- ASTM A36/A36M, ASTM A516, EN 10025-2, AWS D1.1/D1.1M — Nêu tên tiêu chuẩn tại chỗ dùng nhưng KHÔNG đặt liên kết: chưa mở và đọc được trang hồ sơ công khai của các tiêu chuẩn này để xác nhận đúng tài liệu. Tra bản chính thức qua tổ chức ban hành.
Bài đăng ngày 30/06/2026, rà lại số liệu ngày 16/09/2026.
Thép Tấn Quốc
Nhà cung cấp thép hình, thép tấm, ống đúc, thép ray và gia công thép tại Đà Nẵng từ 2002. Hotline 0327 865 588.