Sàn deck là gì? Ưu điểm và lưu ý khi thi công sàn liên hợp

Sàn deck là gì, khác sàn bê tông cốp pha truyền thống ở đâu, và những lưu ý khi thi công: liên kết chống cắt, chồng mí tấm, chống tạm và đổ bê tông đúng cách.

Sàn deck là gì? Ưu điểm và lưu ý khi thi công sàn liên hợp

Sàn deck — còn gọi là tôn sàn deck hay sàn liên hợp thép – bê tông — là tấm thép mạ kẽm dập sóng cao, trải lên hệ dầm thép rồi đổ bê tông lên trên. Lúc thi công, tấm deck là ván khuôn đỡ bê tông ướt và là sàn công tác cho thợ đi lại. Khi bê tông đông cứng, tấm thép nằm ở mặt dưới sàn, đúng vùng chịu kéo, và làm việc như một lớp cốt thép. Một tấm thép làm hai việc: đó là điểm khác căn bản giữa sàn deck và sàn bê tông đổ trên cốp pha gỗ hay cốp pha thép truyền thống.

Tôn sàn deck mạ kẽm có gân dập nổi trên bụng sóng, xếp tại xưởng Thép Tấn Quốc

Cấu tạo một sàn deck

Một ô sàn deck hoàn chỉnh gồm bốn lớp làm việc cùng nhau:

  • Tấm deck: thép mạ kẽm dập sóng hình thang. Bụng sóng có gân dập nổi hoặc lõm để bê tông bám vào, không trượt dọc tấm.
  • Đinh chống cắt (shear stud): chốt thép có mũ, hàn xuyên qua tấm deck xuống cánh dầm thép. Đinh khóa bê tông với dầm để dầm và sàn cùng chịu uốn như một tiết diện liên hợp.
  • Lưới thép chống nứt: đặt phía trên sóng, chống nứt do co ngót và nhiệt độ, và chịu mô men âm ở vùng gối nếu thiết kế yêu cầu.
  • Bê tông: lấp đầy lòng sóng và phủ lên trên đỉnh sóng một lớp đủ dày.

Trang tôn sàn deck của Tấn Quốc công bố dải quy cách:

Hạng mục Quy cách cung cấp
Loại sóng H50 (W1000/1030) · H75 (W600/750/900) · H76 · sóng bụng ngựa
Độ dày 0,75 · 0,8 · 0,9 · 1,0 · 1,2 · 1,5 mm
Lớp mạ Kẽm Z180 – Z275 · nhôm kẽm AZ150
Mác thép SGC340 – SGC570 · G350 – G550
Chiều dài Cán theo nhịp dầm, tối đa 12 m
Phụ kiện Đinh chống cắt, tấm bịt đầu sóng, tấm góc

Chữ H là chiều cao sóng, W là khổ phủ hữu ích sau khi ghép mí. Sóng càng cao thì tấm tự vượt nhịp càng xa lúc bê tông còn ướt. Mác SGC theo JIS G3302 lấy con số làm giới hạn bền kéo tối thiểu; mác G350 – G550 lấy con số làm giới hạn chảy tối thiểu, tiết diện thành mỏng tính theo AS/NZS 4600.

So sánh sàn deck và sàn bê tông cốp pha truyền thống

Tiêu chí Sàn deck Sàn bê tông cốp pha truyền thống
Ván khuôn Tấm deck ở lại công trình, không tháo Lắp cốp pha, chờ bê tông đủ cường độ rồi tháo
Chống đỡ bên dưới Ít hoặc không cần, tùy nhịp và loại sóng Hệ giàn giáo, cây chống dày đặc
Cốt thép lớp dưới Tấm thép thay phần lớn cốt thép chịu kéo Buộc lưới thép lớp dưới đầy đủ
Tiến độ Tầng trên và tầng dưới thi công song song được Tầng dưới bị chiếm chỗ tới khi tháo cốp pha
Làm việc trên cao Tấm vừa trải là có sàn công tác Phải dựng sàn công tác riêng
Kết cấu đỡ Hợp với khung dầm thép Hợp với khung bê tông cốt thép
Mặt trần Lộ sóng thép, cần trần treo nếu yêu cầu thẩm mỹ Mặt phẳng, trát hoặc sơn trực tiếp
Chịu lửa Phải thiết kế thêm cốt thép hoặc bọc chống cháy theo yêu cầu Tính theo chiều dày lớp bê tông bảo vệ

Lợi thế rõ nhất nằm ở tiến độ và mặt bằng. Ở nhà xưởng cần làm thêm sàn lửng hay nhà kho nhiều tầng, tấm deck bắt thẳng lên dầm có sẵn, không phải dựng giàn giáo kín tầng dưới — xưởng vẫn chạy trong lúc làm sàn. Ở nhà cao tầng kết cấu thép, khỏi phải cẩu cốp pha lên rồi lại tháo xuống ở mỗi tầng.

Sàn deck không phải lúc nào cũng thắng. Công trình khung bê tông cốt thép, nhịp nhỏ, mặt bằng chật không có chỗ tập kết tấm dài, hoặc yêu cầu mặt trần phẳng không làm trần treo thì cốp pha truyền thống vẫn hợp lý hơn. Yêu cầu chịu lửa cũng phải được kỹ sư kết cấu tính riêng cho sàn deck.

Kiện tôn sàn deck thành phẩm xếp chồng tại kho

Lưu ý khi thi công sàn deck

Nhận hàng và bảo quản tấm

Tấm deck mạ kẽm để ngoài trời bị đọng nước giữa các lớp sẽ lên gỉ trắng — lớp oxit kẽm làm giảm tuổi thọ lớp mạ. Kê kiện cao khỏi mặt đất, nghiêng nhẹ cho thoát nước, che bạt nhưng vẫn để thoáng. Kiểm độ dày, loại sóng, lớp mạ và chiều dài từng kiện so với bản vẽ mặt bằng sàn trước khi cẩu lên.

Trải tấm và chồng mí

  • Hướng sóng vuông góc với dầm đỡ, đúng như bản vẽ; trải ngược hướng là tấm mất khả năng chịu lực.
  • Chồng mí dọc (mí cạnh giữa hai tấm) phải khít, sóng chồng đúng khớp, cố định bằng vít hoặc bấm mí theo chỉ định của nhà sản xuất tấm. Mí hở là chỗ vữa xi măng chảy xuống và tấm võng lệch nhau khi đổ.
  • Đầu tấm phải gác đủ chiều dài lên cánh dầm theo bản vẽ, nối đầu tại dầm chứ không nối giữa nhịp.
  • Cố định tấm vào dầm ngay sau khi trải — bằng đinh bắn, vít hoặc hàn điểm theo hồ sơ — để gió không lật tấm và tấm không trượt khi thợ đi lại.
  • Lắp tấm bịt đầu sóng ở đầu tấm và tấm góc ở biên sàn, quanh lỗ mở kỹ thuật, để bê tông không rò ra ngoài.

Liên kết chống cắt

Đinh chống cắt là thứ biến dầm và sàn thành tiết diện liên hợp; thiếu hoặc hàn không đạt thì dầm chỉ làm việc như dầm thép đơn thuần và sàn không đạt khả năng chịu lực thiết kế.

  • Hàn đinh theo quy trình hàn stud của AWS D1.1 hoặc tiêu chuẩn hồ sơ dự án viện dẫn, đúng số lượng, bước đinh và vị trí trên bản vẽ.
  • Hàn xuyên tấm (through-deck) đòi hỏi tấm và cánh dầm khô, sạch, tấm áp sát cánh dầm; khe hở hoặc lớp sơn dày trên cánh dầm làm mối hàn không ngấu.
  • Kiểm tra mối hàn đinh theo quy định của tiêu chuẩn hàn được áp dụng trước khi đổ bê tông, vì sau khi đổ sẽ không sửa được nữa.

Chống tạm

Mỗi loại sóng, mỗi độ dày chỉ tự đỡ được bê tông ướt trong một nhịp nhất định — tra bảng tải của nhà sản xuất tấm. Nhịp dầm vượt mức đó thì phải chống tạm giữa nhịp và giữ cây chống tới khi bê tông đạt cường độ theo chỉ định. Không tự ý bỏ chống để lấy mặt bằng.

Cốt thép và đổ bê tông

  • Kê lưới thép đúng cao độ trên đỉnh sóng, không để lưới nằm bệt trên tấm.
  • Chiều dày sàn tối thiểu: theo EN 1994-1-1, sàn liên hợp có chiều dày tổng không nhỏ hơn 80 mm và lớp bê tông trên đỉnh sóng không nhỏ hơn 40 mm; khi sàn làm việc liên hợp với dầm như một bản cánh thì các mức này là 90 mm và 50 mm. Chiều dày thực tế do thiết kế quyết định, thường lớn hơn mức tối thiểu vì yêu cầu chịu lửa và cách âm.
  • Đổ bê tông rải đều, bắt đầu từ vùng trên dầm và gối, không đổ đống ở giữa nhịp — tải tập trung lúc đổ có thể làm tấm võng quá mức hoặc biến dạng vĩnh viễn.
  • Hạn chế xe rùa, máy đầm chạy trực tiếp trên tấm trần; lót ván đi lại tại tuyến vận chuyển.
  • Bảo dưỡng ẩm như sàn bê tông thông thường.

Chọn loại tấm theo hạng mục

  • Sàn lửng nhà xưởng, sàn thao tác, mezzanine: nhịp dầm ngắn, sóng H50 thường đủ.
  • Sàn nhà cao tầng kết cấu thép, nhà kho nhiều tầng: nhịp dầm dài hơn, cân nhắc sóng H75, H76 để giảm chống tạm.
  • Ven biển, môi trường ẩm: chọn lớp mạ phía trên của dải Z180 – Z275, hoặc nhôm kẽm AZ150; cấu kiện đỡ sàn nên mạ kẽm nhúng nóng.

Trang tôn sàn deck ghi deck được giao đồng bộ với kết cấu đỡ nó: dầm, cột tổ hợp hàn tại nhà máy KCN Hòa Khánh, bản mã, tấm bịt đầu sóng và tấm góc cắt CNC theo file CAD. Nhà xưởng cần làm trọn khung, xem thêm kết cấu nhà thép tiền chế.

Câu hỏi thường gặp

Sàn deck có cần cốt thép không?

Có. Tấm deck thay phần lớn cốt thép chịu kéo ở mặt dưới, nhưng vẫn cần lưới thép chống nứt phía trên, và thêm cốt thép ở vùng gối hay theo yêu cầu chịu lửa nếu thiết kế chỉ định.

Không hàn đinh chống cắt có được không?

Sàn vẫn đứng được như một bản sàn gác lên dầm, nhưng dầm và sàn không làm việc liên hợp; thiết kế đã tính theo tiết diện liên hợp thì bắt buộc phải có đinh đúng bản vẽ.

Chiều dài tấm deck tối đa bao nhiêu?

Tấn Quốc cán tấm theo nhịp dầm, dài tối đa 12 m. Chiều dài tấm chốt theo bản vẽ mặt bằng sàn để đầu tấm nằm đúng trên dầm.

Sàn deck có dùng cho khung bê tông được không?

Được, nếu gối tựa được thiết kế cho tấm deck, nhưng lợi thế lớn nhất của sàn deck là với khung dầm thép, nơi đinh chống cắt hàn được trực tiếp xuống cánh dầm.

Gửi mặt bằng sàn để bóc tách

Gửi bản vẽ mặt bằng sàn (DWG, DXF hoặc PDF), nhịp dầm và chiều dày sàn thiết kế để chốt chiều dài tấm, phụ kiện và kết cấu đỡ đi kèm; mỗi lô kèm CO và CQ. Quy cách chi tiết xem ở trang tôn sàn deck, yêu cầu báo giá qua trang liên hệ.

Nguồn và phiên bản tiêu chuẩn

Quy cách sóng, độ dày, lớp mạ, mác thép và chiều dài tấm là quy cách đã công bố trên trang sản phẩm tôn sàn deck của Tấn Quốc. Trị số chiều dày sàn tối thiểu lấy theo EN 1994-1-1, ghi ngay tại câu dùng; hồ sơ dự án theo tiêu chuẩn khác thì đọc đúng tiêu chuẩn đó. Các tiêu chuẩn chưa có liên kết vì chưa mở và đọc được trang hồ sơ công khai của chúng.

  • EN 1994-1-1 (Eurocode 4) — thiết kế kết cấu liên hợp thép – bê tông, phần chung và quy định cho nhà — Nguồn của quy định chiều dày tổng và chiều dày bê tông trên đỉnh sóng tối thiểu của sàn liên hợp.
  • JIS G3302 — thép tấm và cuộn mạ kẽm nhúng nóng (mác SGC, lớp mạ Z)
  • AS/NZS 4600 — kết cấu thép tạo hình nguội
  • AWS D1.1 — quy phạm hàn kết cấu thép, phần hàn đinh chống cắt (stud welding)

Bài đăng ngày 28/09/2026, rà lại số liệu ngày 28/09/2026.

Thép Tấn Quốc

Nhà cung cấp thép hình, thép tấm, ống đúc, thép ray và gia công thép tại Đà Nẵng từ 2002. Hotline 0393 295 305.

Báo giá trong 2 giờ làm việc

Cần báo giá thép nhanh cho công trình của bạn?

Gửi bảng khối lượng hoặc bản vẽ, đội ngũ Tấn Quốc phản hồi báo giá trong vòng 2 giờ làm việc, cung ứng toàn miền Trung – Tây Nguyên.

Zalo Facebook

Liên hệ nhanh

Anh chị cần loại nào?

Chọn đúng luồng để gặp thẳng người phụ trách, không phải chuyển máy.

Mua lẻ · hàng có sẵn

Thép cây, thép tấm, hàng lẻ trong kho — gọi hoặc nhắn Zalo để chốt nhanh.

Dự án · nhà thầu · gia công theo bản vẽ

Đơn khối lượng lớn, cắt CNC theo bản vẽ, cung ứng cho công trình.

  • 0338 636 025 Phòng kinh doanh Gọi

Giờ làm việc Thứ 2 – Thứ 7: 7:30 – 17:30. Ngoài giờ, gửi biểu mẫu ở trang Liên hệ — phòng kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.