Khi bản vẽ chi tiết máy ghi “vật liệu: S45C” hay “SCM440”, phía sau là một lựa chọn kỹ thuật: chi tiết chịu tải bao nhiêu, tiết diện lớn cỡ nào, cần cứng ở mặt hay đều cả lõi. Chọn mác quá thấp thì trục gãy mỏi, bánh răng mòn nhanh; chọn quá cao thì tốn tiền vật liệu và khó gia công. Bài này so sánh ba nhóm thép chế tạo phổ biến nhất ở xưởng cơ khí: S45C (C45), 40Cr và SCM440, để bạn đọc được bản vẽ và chọn đúng khi đặt phôi.

S45C và C45 là một — chỉ khác tên tiêu chuẩn
Nhiều người nghĩ S45C và C45 là hai mác khác nhau. Thật ra đây là cùng một loại thép cacbon trung bình, gọi theo các bộ tiêu chuẩn khác nhau:
| Hệ tiêu chuẩn | Thép cacbon | Thép crôm | Thép crôm – molipden |
|---|---|---|---|
| JIS (Nhật) | S45C — JIS G4051 | SCr440 — JIS G4104 | SCM440 — JIS G4105 |
| EN (châu Âu) | C45 — EN 10083-2 | 41Cr4 — EN 10083-3 | 42CrMo4 — EN 10083-3 |
| GB (Trung Quốc) | 45# — GB/T 699 | 40Cr — GB/T 3077 | 42CrMo — GB/T 3077 |
| AISI (Mỹ) | 1045 | 5140 | 4140 |
Các mác trong cùng một cột là tương đương, không phải giống hệt từng con số: mỗi tiêu chuẩn có giới hạn thành phần và cách thử cơ tính riêng. Khi bản vẽ ghi rõ tiêu chuẩn, lô hàng phải nghiệm thu theo đúng tiêu chuẩn đó — kiểm trên CQ.
Ba mác, ba mức hợp kim
S45C (C45) — thép cacbon trung bình, không hợp kim hóa. Theo trang sản phẩm: C 0,42 – 0,48%, Mn 0,6 – 0,9%, Si 0,15 – 0,35%. Cắt gọt dễ, tôi lên cứng nhanh, nhưng độ thấm tôi có hạn — phôi càng lớn thì lõi càng khó đạt cơ tính như mặt ngoài.
40Cr — thêm crôm 0,8 – 1,1% (C 0,37 – 0,44%, theo GB/T 3077). Crôm làm chậm chuyển biến khi nguội nên phôi tôi được sâu hơn: lõi cũng lên cơ tính, không chỉ lớp ngoài.
SCM440 — thêm cả crôm 0,9 – 1,2% và molipden 0,15 – 0,3% (C 0,38 – 0,43%). Molipden đẩy độ thấm tôi sâu hơn nữa và làm thép ít nhạy với giòn ram, nên chi tiết tiết diện lớn tôi xong vẫn có cơ tính đều từ mặt vào lõi.
Bảng so sánh cơ tính và ứng dụng
| Tiêu chí | S45C / C45 | 40Cr | SCM440 |
|---|---|---|---|
| Loại thép | Cacbon trung bình | Hợp kim crôm | Hợp kim crôm – molipden |
| Độ bền kéo σb | 600 – 800 MPa | ≥ 800 – 1000 MPa (tôi ram) | ≥ 950 – 1100 MPa (tôi ram) |
| Độ cứng toàn khối | 170 – 230 HB (cán nóng, ủ) | 24 – 30 HRC (tôi ram) | 28 – 32 HRC (tôi ram) |
| Tôi bề mặt | Tôi cao tần 50 – 58 HRC | Tôi cao tần 50 – 55 HRC | Thấm nitơ đạt 60 HRC |
| Độ thấm tôi | Thấp | Trung bình | Cao |
| Dùng tốt cho | Trục, chốt, bạc, then, bánh răng mô đun nhỏ | Trục, bánh răng, trục then hoa tải trung bình – cao | Trục truyền động, trục khuỷu, bulông cấp bền cao, khuôn |
| Đường kính tròn đặc tại Tấn Quốc | Ø10 – Ø300 | Ø16 – Ø250 | Ø16 – Ø300 |
Cơ tính trong bảng là số đã công bố trên các trang thép S45C, thép 40Cr và thép SCM440. Cơ tính thực của chi tiết phụ thuộc kích thước phôi và chế độ nhiệt luyện.
Chọn theo ba câu hỏi
1. Chi tiết lớn cỡ nào?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất và hay bị bỏ qua. Vì độ thấm tôi khác nhau, cùng một chế độ tôi ram, phôi lớn bằng S45C sẽ có lõi mềm hơn nhiều so với mặt ngoài. Tiết diện càng lớn càng nên dịch sang 40Cr, rồi SCM440. Trục khuỷu, trục cán, trục truyền động đường kính lớn thường được chỉ định thẳng SCM440 vì lý do này.
2. Chi tiết hỏng vì cái gì?
- Mòn bề mặt (cổ trục, mặt răng, chốt): cần mặt cứng. S45C tôi cao tần là giải pháp kinh tế khi tải không lớn.
- Mỏi do tải đổi chiều (trục chịu xoắn và uốn liên tục): cần lõi dai, cơ tính đều — 40Cr hoặc SCM440.
- Va đập, quá tải đột ngột: cần độ dai cao sau tôi ram — thép hợp kim có lợi thế.
3. Có yêu cầu cấp bền bắt buộc không?
Bulông cấp bền 10.9 – 12.9 bắt buộc dùng thép hợp kim tôi ram — SCM440 là mác thường gặp. Bulông, ty ren cấp thấp hơn có thể tiện từ S45C rồi tôi ram lấy cấp bền.
Trạng thái giao hàng: ủ hay tôi cải thiện?
Thép chế tạo được giao ở các trạng thái khác nhau, và chọn đúng trạng thái giúp tiết kiệm một công đoạn:
- Cán nóng hoặc ủ: mềm, dễ tiện phay taro. Xưởng cắt gọt trước rồi tự nhiệt luyện theo chế độ riêng của chi tiết.
- Tôi cải thiện (QT): đã đạt cơ tính tôi ram, gia công được ngay, không cần tôi toàn khối sau — hợp với chi tiết chỉ cần tôi bề mặt hoặc thấm nitơ ở bước cuối.
Dù chọn trạng thái nào, CQ của lô là tài liệu quyết định: xưởng nhiệt luyện cần thành phần thật của đúng lô để chốt chế độ tôi ram. Cách đọc chứng chỉ xem bài cách đọc chứng chỉ CO, CQ khi nhận thép.

Dạng tấm cho chi tiết phẳng
Với chi tiết phẳng như mặt bích, tấm đế máy, tấm gá, khuôn dập đơn giản, bánh răng phẳng, dùng thép tấm C45 dày 6 – 100 mm, cắt CNC theo bản vẽ rồi gia công tiếp. Khi cần cắt phôi tròn theo chiều dài, Tấn Quốc cắt bằng máy cưa vòng với dung sai ±1 mm — xem thêm thép tròn đặc.
Câu hỏi thường gặp
Có thể thay SCM440 bằng 40Cr để tiết kiệm không?
Với chi tiết cỡ vừa, tải trung bình thì thường được, nhưng cần kỹ sư thiết kế đồng ý. Với tiết diện lớn, tải mỏi cao hoặc bulông cấp bền cao, không nên tự thay vì 40Cr thấm tôi kém hơn và không có molipden.
S45C có hàn được không?
Hàn được nhưng khó hơn thép kết cấu thường vì hàm lượng cacbon cao, dễ nứt vùng ảnh hưởng nhiệt nếu không nung nóng sơ bộ. Với 40Cr, SCM440 còn khó hơn; nên có quy trình hàn riêng.
Vì sao thép chế tạo cần CQ?
Vì CQ ghi thành phần hóa học và cơ tính thật của lô hàng — căn cứ để chọn chế độ nhiệt luyện và nghiệm thu chi tiết.
Đặt phôi thép chế tạo
Tấn Quốc cung cấp S45C, 40Cr, SCM440 dạng tròn đặc và C45 dạng tấm, cắt theo quy cách, không có khối lượng tối thiểu, mỗi lô kèm CO và CQ. Gửi danh sách mác, đường kính, chiều dài và trạng thái giao tại trang liên hệ.
Nguồn và phiên bản tiêu chuẩn
Thành phần, cơ tính và dải đường kính trong bài là số đã công bố trên các trang sản phẩm thép S45C, 40Cr, SCM440 và thép tấm C45 của Tấn Quốc, kèm tên tiêu chuẩn tại chỗ dùng. Cơ tính sau nhiệt luyện phụ thuộc kích thước phôi và chế độ tôi ram thực tế; chế độ nhiệt luyện cụ thể cho từng chi tiết phải đối chiếu tiêu chuẩn và thành phần thật trên CQ của lô. Các tiêu chuẩn chưa có liên kết vì chưa mở và đọc được trang hồ sơ công khai của chúng.
- JIS G4051 — thép cacbon dùng cho kết cấu máy (mác S45C)
- EN 10083-2 — thép tôi ram: thép không hợp kim (mác C45)
- EN 10083-3 — thép tôi ram: thép hợp kim (41Cr4, 42CrMo4)
- GB/T 699 — thép kết cấu cacbon chất lượng (mác 45#)
- GB/T 3077 — thép kết cấu hợp kim (40Cr, 42CrMo)
- JIS G4104 — thép crôm (SCr440)
- JIS G4105 — thép crôm molipden (SCM440)
Bài đăng ngày 28/09/2026, rà lại số liệu ngày 28/09/2026.
Thép Tấn Quốc
Nhà cung cấp thép hình, thép tấm, ống đúc, thép ray và gia công thép tại Đà Nẵng từ 2002. Hotline 0393 295 305.