Mỗi lô thép xuất kho đều đi kèm một xấp giấy tờ, trong đó hai chữ viết tắt xuất hiện nhiều nhất là CO và CQ. Tư vấn giám sát sẽ yêu cầu chúng khi nghiệm thu vật liệu; xưởng nhiệt luyện cần chúng để chốt chế độ tôi ram. Nhưng không ít người nhận hàng chỉ kiểm “có giấy” mà không kiểm giấy đó có đúng là của lô đang nhận hay không.
Bài này hướng dẫn đọc từng phần của CQ và đối chiếu với hàng thực tế — việc chỉ mất vài phút nhưng tránh được chuyện nhận nhầm lô, nhầm mác.

CO và CQ khác nhau thế nào?
| CO | CQ (MTC) | |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Certificate of Origin — chứng nhận xuất xứ | Certificate of Quality / Mill Test Certificate — chứng nhận chất lượng |
| Ai phát hành | Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cấp xuất xứ | Nhà máy sản xuất thép |
| Cho biết | Hàng được sản xuất ở nước nào | Lô thép có mác, thành phần, cơ tính gì |
| Dùng để | Thủ tục hải quan, ưu đãi thuế, chứng minh nguồn gốc | Nghiệm thu vật liệu, chọn quy trình hàn, nhiệt luyện |
Điều quan trọng nhất: CO không nói gì về chất lượng. Một lô có CO hợp lệ vẫn có thể không đúng mác bạn đặt. CQ mới là căn cứ đối chiếu vật liệu. Tấn Quốc giao mỗi lô kèm CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng) của nhà máy sản xuất.
Các loại chứng chỉ theo EN 10204
Nhiều hồ sơ thiết kế, nhất là dự án có yếu tố nước ngoài, ghi yêu cầu “chứng chỉ 3.1”. Con số này đến từ tiêu chuẩn EN 10204, phân loại tài liệu kiểm tra sản phẩm kim loại:
- 2.1 — Công bố phù hợp: nhà sản xuất xác nhận hàng phù hợp đơn hàng, không kèm kết quả thử.
- 2.2 — Báo cáo thử nghiệm: có kết quả thử, nhưng là kết quả kiểm tra không đặc thù (không nhất thiết của đúng lô giao).
- 3.1 — Chứng chỉ kiểm tra: kết quả thử của chính lô hàng, do đại diện kiểm tra của nhà sản xuất — độc lập với bộ phận sản xuất — xác nhận.
- 3.2 — Chứng chỉ kiểm tra có bên thứ ba: như 3.1, có thêm xác nhận của đại diện bên mua hoặc tổ chức kiểm tra độc lập.
Phần lớn CQ của nhà máy thép có ghi loại chứng chỉ ở phần đầu. Nếu hợp đồng yêu cầu 3.1 mà CQ ghi 2.2, cần làm rõ trước khi nhận.
Đọc từng phần của CQ
Phần đầu: ai phát hành, cho lô nào
Kiểm tên nhà máy, số chứng chỉ, ngày phát hành, tên khách hàng hoặc số hợp đồng (nếu có), dấu và chữ ký. CQ bản chụp nên đối chiếu được với bản gốc hoặc bản xác nhận của nhà phân phối.
Mác thép và tiêu chuẩn
CQ ghi mác kèm tiêu chuẩn, ví dụ “SS400 — JIS G3101”. Hãy kiểm cả năm phát hành của tiêu chuẩn khi hồ sơ thiết kế ghi rõ năm: các phiên bản khác nhau có thể có bảng trị số khác nhau. Chi tiết về các mác thép tấm thông dụng xem bài tiêu chuẩn thép tấm SS400, Q345B, A36.
Số mẻ nấu — mắt xích quan trọng nhất
Số mẻ nấu (heat number) là mã của mẻ thép luyện ra lô hàng. Nó được dập, sơn hoặc in trên tem gắn vào từng thanh, tấm, cuộn. Đối chiếu số này trên CQ với số trên hàng thực tế là bước duy nhất chứng minh CQ thuộc về lô đang nhận. Không khớp thì CQ không thuộc lô này, dù mọi thông tin khác đều đúng. Khi thép được cắt nhỏ, nên chụp ảnh tem lô trước khi cắt và ghi số mẻ lên từng phần phôi.
Quy cách và khối lượng
So chiều dày, đường kính, khổ, chiều dài, số lượng, khối lượng trên CQ với phiếu giao hàng. Khối lượng trên CQ có thể là khối lượng của cả mẻ hay cả lô xuất xưởng, lớn hơn phần bạn nhận — điều đó bình thường khi hàng qua nhà phân phối. Cách tự tính khối lượng lý thuyết xem bài công thức tính trọng lượng thép tấm, tròn, hộp, ống.
Thành phần hóa học
Bảng thành phần ghi hàm lượng các nguyên tố, thường là C, Si, Mn, P, S, cộng các nguyên tố hợp kim như Cr, Ni, Mo với thép hợp kim và inox. Cần so với giới hạn của tiêu chuẩn cho mác đó. Thành phần thật cũng là dữ liệu để:
- tính cacbon đương lượng và chốt quy trình hàn cho thép kết cấu;
- chọn chế độ nhiệt luyện cho thép chế tạo — xem bài thép S45C, C45, 40Cr, SCM440 chọn cho cơ khí chế tạo;
- phân biệt mác inox 201, 304, 316 qua hàm lượng crôm, niken, molipden — xem bài inox 201, 304, 316 chọn loại nào.
Cơ tính
Phần cơ tính thường có giới hạn chảy, giới hạn bền kéo, độ giãn dài, có thể thêm thử uốn và thử va đập (kèm nhiệt độ thử). Hãy so với mức tối thiểu của tiêu chuẩn ở đúng bậc chiều dày — nhiều tiêu chuẩn quy định giới hạn chảy giảm dần khi thép dày hơn. Số trên CQ là số thật của mẻ, thường cao hơn mức tối thiểu.

Những dấu hiệu cần hỏi lại
- Số mẻ nấu trên CQ không khớp với tem hay số dập trên hàng.
- CQ không có tên nhà máy, không có dấu, hoặc thông tin bị tẩy xóa, dán đè.
- Mác hoặc tiêu chuẩn trên CQ khác với bản vẽ, hợp đồng.
- Quy cách trên CQ không có quy cách bạn đang nhận.
- Loại chứng chỉ thấp hơn yêu cầu của hợp đồng.
Gặp các trường hợp này, hãy ghi vào biên bản nhận hàng và yêu cầu bên bán làm rõ trước khi đưa thép vào gia công hay lắp dựng.
Câu hỏi thường gặp
Thép nhập khẩu thì CO có gì khác?
Hàng nhập khẩu có CO theo mẫu của hiệp định thương mại áp dụng, dùng cho thủ tục hải quan và ưu đãi thuế. Về chất lượng vẫn phải xem CQ. Xem thêm bài nhập khẩu thép Trung Quốc số lượng lớn.
Mua lẻ vài cây có được CQ không?
Tại Tấn Quốc, không có khối lượng tối thiểu và mỗi lô kèm CO, CQ của nhà máy sản xuất. Khi mua lẻ, CQ thường là chứng chỉ của cả mẻ hoặc cả lô mà phần hàng của bạn được tách ra — đối chiếu bằng số mẻ nấu như trên.
CQ có thay được thử nghiệm tại phòng thí nghiệm không?
Tùy yêu cầu của dự án. Nhiều công trình yêu cầu lấy mẫu thử đối chứng tại phòng thí nghiệm độc lập ngoài CQ. Việc lấy mẫu theo chỉ định của tư vấn giám sát.
Cần bộ hồ sơ vật liệu cho nghiệm thu?
Tấn Quốc cung cấp CO, CQ theo từng lô cho hồ sơ nghiệm thu dự án. Gửi danh mục vật tư và yêu cầu chứng chỉ tại trang liên hệ.
Nguồn và phiên bản tiêu chuẩn
Bài hướng dẫn cách đọc chứng chỉ, không đưa trị số cơ tính hay thành phần của mác thép nào; các trị số đó phải so với tiêu chuẩn ghi trên chính CQ. Phân loại chứng chỉ kiểm tra lấy theo tiêu chuẩn EN 10204 nêu tên tại chỗ. Thông tin về Tấn Quốc (mỗi lô kèm CO và CQ của nhà máy sản xuất) lấy từ các trang của website.
- EN 10204 — sản phẩm kim loại: các loại tài liệu kiểm tra — Phân loại chứng chỉ 2.1, 2.2, 3.1, 3.2.
- JIS G3101 — thép cán dùng cho kết cấu thông thường (mác SS400)
Bài đăng ngày 28/09/2026, rà lại số liệu ngày 28/09/2026.
Thép Tấn Quốc
Nhà cung cấp thép hình, thép tấm, ống đúc, thép ray và gia công thép tại Đà Nẵng từ 2002. Hotline 0393 295 305.