Tôn mạ kẽm, tôn lạnh hay tôn mạ màu: chọn loại nào cho mái nhà xưởng?

So sánh tôn mạ kẽm, tôn lạnh (nhôm kẽm) và tôn mạ màu cho mái nhà xưởng: lớp mạ Z và AZ, sơn PE hay PVDF, chọn độ dày, kiểu sóng và lưu ý khi lợp ở vùng biển.

Tôn mạ kẽm, tôn lạnh hay tôn mạ màu: chọn loại nào cho mái nhà xưởng?

Mái là phần chịu nắng mưa nhiều nhất của nhà xưởng và cũng là phần khó sửa nhất khi xưởng đã chạy máy. Chọn sai tôn lợp, vài năm sau mái xuống màu, gỉ ở mép chồng và vít, dột ngay trên dây chuyền. Trên thị trường có ba nhóm chính: tôn mạ kẽm, tôn lạnh (mạ nhôm kẽm) và tôn mạ màu (phủ sơn trên nền kẽm hoặc nhôm kẽm). Bài này so sánh ba nhóm theo những tiêu chí thực sự quyết định tuổi thọ mái.

Cuộn thép mạ màu nguyên liệu để cán tôn sóng

Ba nhóm tôn lợp, khác nhau ở lớp phủ

Cả ba đều là thép dẹt cán nguội mỏng được mạ trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục của nhà máy cán. Khác biệt nằm ở lớp phủ:

  • Tôn mạ kẽm (GI): lớp phủ là kẽm, ký hiệu Z kèm con số — theo JIS G3302, số sau chữ Z là khối lượng kẽm tối thiểu tính cả hai mặt, đơn vị g/m². Z275 nghĩa là tối thiểu 275 g/m².
  • Tôn lạnh (GL, AZ): lớp phủ là hợp kim khoảng 55% nhôm, 1,6% silic, còn lại là kẽm theo ASTM A792 (tiêu chuẩn Nhật tương ứng là JIS G3321). Ký hiệu AZ kèm khối lượng lớp mạ hai mặt.
  • Tôn mạ màu (PPGI, PPGL): nền mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, phủ thêm lớp sơn màu nung — theo JIS G3312 và ASTM A755. Lớp sơn vừa tạo màu vừa là lớp bảo vệ thứ hai.

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí Tôn mạ kẽm Tôn lạnh (nhôm kẽm) Tôn mạ màu
Lớp phủ Kẽm, Z80 – Z275 Nhôm kẽm, AZ70 – AZ150 Nền Z80 – Z120 hoặc AZ50 – AZ100, thêm lớp sơn
Mạnh ở Bảo vệ mép cắt, lỗ vít nhờ kẽm ăn mòn thay thép Bền khí quyển, phản xạ nhiệt Có màu, thêm lớp sơn bảo vệ, bền màu với sơn PVDF
Điểm yếu Kém bền khí quyển hơn tôn lạnh cùng khối lượng mạ Che mép hở kém hơn kẽm Sơn có thể phấn hóa, xuống màu nếu chọn sai loại sơn
Hợp với Phụ kiện nhiều mép hở, chỗ tiếp xúc vữa ẩm Mái, vách diện tích lớn không cần màu Mái, vách cần thẩm mỹ, nhận diện; mái ven biển (PVDF)
Độ dày tại Tấn Quốc 0,25 – 3,0 mm 0,25 – 3,0 mm 0,25 – 0,50 mm (tôn lợp)

Số liệu dải lớp mạ và độ dày trong bảng là quy cách Tấn Quốc đang cung cấp, xem trang tôn mạ kẽm và tôn lợp mạ màu.

Kẽm bảo vệ mép cắt, nhôm kẽm bền bề mặt

Kẽm có một ưu điểm đặc biệt: bảo vệ điện hóa. Ở vết trầy hay mép cắt, kẽm chung quanh bị ăn mòn thay cho thép nền, nên vết hở nhỏ không lan thành gỉ. Lớp nhôm kẽm thì ngược lại — bền hơn trong khí quyển nhờ lớp nhôm, nhưng che mép hở kém hơn. Vì vậy:

  • Mái và vách diện tích lớn, ít mép cắt → tôn lạnh hoặc tôn mạ màu nền nhôm kẽm có lợi.
  • Máng xối, diềm, phụ kiện gấp nhiều, cắt nhiều → tôn mạ kẽm cấp mạ cao phát huy ưu thế.

Chi tiết về hai cách mạ kẽm (nhúng nóng và điện phân) xem thêm bài mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân khác nhau.

Sơn PE hay sơn PVDF?

Với tôn mạ màu, loại sơn quyết định mái giữ màu được bao lâu:

  • Sơn PE (polyester): thông dụng, phù hợp nhà xưởng và công trình dân dụng thông thường.
  • Sơn PVDF: chịu tia UV và hơi muối tốt hơn, giữ màu dưới nắng gắt — nên dùng cho công trình ven biển miền Trung và mái lộ thiên cần tuổi thọ dài.

Cuộn mạ màu nguyên liệu tại Tấn Quốc có lớp sơn dày 15 – 25 µm (PE, SMP hoặc PVDF), xem trang thép cuộn mạ màu. Khi so sánh báo giá, hãy so cùng loại sơn, cùng chiều dày sơn và cùng lớp mạ nền — hai tấm tôn cùng màu, cùng độ dày có thể khác nhau rất nhiều ở phần không nhìn thấy.

Chọn độ dày và kiểu sóng

Độ dày tôn lợp quyết định độ cứng tấm, khả năng đi lại khi thi công và bảo trì, và khả năng chống móp khi có vật rơi. Độ dày phải đi cùng bước xà gồ: xà gồ thưa thì cần tôn dày hơn hoặc sóng cao hơn. Trị số cụ thể do kỹ sư thiết kế chọn; xem bài xà gồ C và xà gồ Z chọn cho mái nhà xưởng để hiểu phần kết cấu đỡ mái.

Kiểu sóng tại nhà máy Hòa Khánh gồm sóng 5, sóng 9, sóng 11, sóng vuông, sóng ngói và tôn cliplock:

  • Sóng cao, ít sóng (sóng 5, sóng vuông): thoát nước nhanh, cứng theo phương nhịp — hợp mái nhà xưởng.
  • Nhiều sóng (sóng 9, sóng 11): phẳng hơn, hợp vách bao che.
  • Cliplock: kẹp vào đai, không bắn vít xuyên tấm — giảm điểm có thể dột trên mái dốc thấp.

Tôn được cán theo chiều dài đặt hàng, cắt đúng theo nhịp mái trên bản vẽ nên mái không có mối nối giữa dốc — một nguồn dột phổ biến.

Lưu ý khi lợp mái nhà xưởng ở vùng biển

  1. Ưu tiên nền nhôm kẽm và sơn PVDF cho mái và vách hướng biển.
  2. Vít, đai và phụ kiện phải tương xứng với tôn: vít thép thường gỉ trước và làm gỉ lan ra quanh lỗ vít.
  3. Không để mạt sắt trên mái sau khi cắt, khoan — mạt gỉ bám vào lớp sơn và để lại vết gỉ loang.
  4. Tránh tiếp xúc trực tiếp với kim loại khác như đồng, và tránh nước chảy từ mái đồng xuống mái tôn.
  5. Lưu kho tôn khô ráo, có chèn trước khi lợp — xem bài bảo quản thép tại công trình ven biển.

Tôn lợp mạ màu cán sóng, ảnh minh hoạ

Câu hỏi thường gặp

Tôn lạnh có phải tôn cách nhiệt không?

Không. “Tôn lạnh” là tên gọi thông dụng của tôn mạ nhôm kẽm, bề mặt sáng phản xạ nhiệt tốt hơn tôn kẽm, nhưng không phải tấm cách nhiệt. Muốn cách nhiệt phải thêm lớp cách nhiệt hoặc dùng panel.

Z275 có tốt hơn AZ150 không?

Không so trực tiếp được bằng con số, vì hai lớp phủ khác vật liệu và khác khối lượng riêng. Kẽm mạnh ở bảo vệ mép cắt; nhôm kẽm mạnh ở độ bền khí quyển. Chọn theo vị trí dùng như bảng trên.

Tôn mạ màu có cần sơn lại không?

Tôn mạ màu dùng sơn nung tại nhà máy, không cần sơn khi lợp. Sau nhiều năm, khi sơn phấn hóa hay xuống màu, có thể sơn phủ lại bằng hệ sơn phù hợp với lớp sơn gốc.

Mua tôn thương hiệu nào?

Tấn Quốc phân phối tôn Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Nam Kim, TVP và Phương Nam; với dự án có hồ sơ nghiệm thu, tôn giao kèm CO, CQ của chính nhà máy sản xuất.

Đặt tôn lợp cho nhà xưởng

Gửi bản vẽ mái hoặc bảng kê chiều dài tấm, kiểu sóng, độ dày, màu, lớp mạ nền và loại sơn. Tấn Quốc cán sóng, cắt theo chiều dài công trình và báo giá trong 2 giờ làm việc — gửi yêu cầu tại trang liên hệ.

Nguồn và phiên bản tiêu chuẩn

Dải độ dày, khổ, lớp mạ, loại sơn, kiểu sóng và thương hiệu là quy cách đã công bố trên các trang tôn mạ kẽm, tôn lợp mạ màu và thép cuộn mạ màu của Tấn Quốc. Ý nghĩa ký hiệu lớp mạ Z, AZ và thành phần lớp nhôm kẽm lấy theo các tiêu chuẩn nêu tên tại chỗ. Bài không đưa tuổi thọ mái theo năm hay khả năng chịu tải của tôn vì các trị số này phụ thuộc môi trường, độ dốc, bước xà gồ và thuộc hồ sơ thiết kế.

  • JIS G3302 — thép tấm và cuộn mạ kẽm nhúng nóng — Ký hiệu lớp mạ Z: khối lượng kẽm tối thiểu tính cả hai mặt, theo g/m².
  • JIS G3321 — thép tấm và cuộn mạ hợp kim nhôm kẽm 55%
  • ASTM A792 — thép tấm mạ hợp kim 55% nhôm kẽm nhúng nóng
  • JIS G3312 — thép tấm và cuộn mạ kẽm phủ sơn màu
  • ASTM A755 — thép tấm mạ kim loại phủ sơn trước (pre-painted)

Bài đăng ngày 28/09/2026, rà lại số liệu ngày 28/09/2026.

Thép Tấn Quốc

Nhà cung cấp thép hình, thép tấm, ống đúc, thép ray và gia công thép tại Đà Nẵng từ 2002. Hotline 0393 295 305.

Báo giá trong 2 giờ làm việc

Cần báo giá thép nhanh cho công trình của bạn?

Gửi bảng khối lượng hoặc bản vẽ, đội ngũ Tấn Quốc phản hồi báo giá trong vòng 2 giờ làm việc, cung ứng toàn miền Trung – Tây Nguyên.

Zalo Facebook

Liên hệ nhanh

Anh chị cần loại nào?

Chọn đúng luồng để gặp thẳng người phụ trách, không phải chuyển máy.

Mua lẻ · hàng có sẵn

Thép cây, thép tấm, hàng lẻ trong kho — gọi hoặc nhắn Zalo để chốt nhanh.

Dự án · nhà thầu · gia công theo bản vẽ

Đơn khối lượng lớn, cắt CNC theo bản vẽ, cung ứng cho công trình.

  • 0338 636 025 Phòng kinh doanh Gọi

Giờ làm việc Thứ 2 – Thứ 7: 7:30 – 17:30. Ngoài giờ, gửi biểu mẫu ở trang Liên hệ — phòng kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.